fallopian tube

fallopian tube

The diagram shows the fallopian tube connecting the ovary to the uterus.

Định nghĩa

Danh từ: Vòi trứng (ống dẫn trứng) – một trong hai ống dẫn trứng từ buồng trứng đến tử cung. Ở người, mỗi phụ nữ hai vòi trứng, mỗi vòi nối với một buồng trứng, chức năng vận chuyển trứng (noãn) từ buồng trứng đến tử cung nơi thụ tinh thường xảy ra.

dụ sử dụng
  • (Trứng di chuyển qua vòi trứng để đến tử cung.)
  • (Tắc nghẽn vòi trứng có thể gây vô sinh.)
  • (Mang thai ngoài tử cung thường xảy ravòi trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blocked fallopian tube": vòi trứng bị tắctình trạng ống dẫn trứng bị cản trở, ngăn trứng di chuyển.
    • Surgery may be needed to unblock a blocked fallopian tube. (Phẫu thuật có thể cần thiết để thông vòi trứng bị tắc.)
  • "fallopian tube cancer": ung thư vòi trứngmột loại ung thư hiếm gặp.
    • Fallopian tube cancer is often misdiagnosed as ovarian cancer. (Ung thư vòi trứng thường bị chẩn đoán nhầm ung thư buồng trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fallopian (tính từ): thuộc về vòi trứng (thường dùng trong thuật ngữ y khoa).
    • Fallopian anatomy (giải phẫu vòi trứng)
  • Oviduct (danh từ): ống dẫn trứng (từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong sinh học động vật).
    • In birds, the oviduct is similar to the fallopian tube in mammals. (Ở chim, ống dẫn trứng tương tự vòi trứngđộng vật .)
Từ đồng nghĩa
  • Oviduct: ống dẫn trứng (thuật ngữ chung hơn, dùng cho nhiều loài).
  • Salpinx: vòi trứng (từ gốc Hy Lạp, thường dùng trong y văn, dụ: salpingectomy – cắt bỏ vòi trứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "fallopian tube" đây thuật ngữ giải phẫu cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fallopian tube" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.